cold sober
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Hoàn toàn tỉnh táo, không bị say rượu: Trạng thái hoàn toàn không có chất cồn trong cơ thể, không bị ảnh hưởng bởi rượu bia, hoặc đã hoàn toàn hết say. Cụm từ này nhấn mạnh mức độ tỉnh táo tuyệt đối.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- He claimed he was cold sober when he drove home. (Anh ta khẳng định mình hoàn toàn tỉnh táo khi lái xe về nhà.)
- After drinking only water all night, she was cold sober. (Sau khi chỉ uống nước cả đêm, cô ấy hoàn toàn tỉnh táo.)
- I need to be cold sober for the important meeting tomorrow morning. (Tôi cần phải hoàn toàn tỉnh táo cho cuộc họp quan trọng sáng mai.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "stone cold sober": Một biến thể nhấn mạnh hơn, có nghĩa tương tự "cold sober", diễn tả sự tỉnh táo hoàn toàn, không chút mơ hồ.
- I was stone cold sober and remember everything clearly. (Tôi hoàn toàn tỉnh táo và nhớ rõ mọi chuyện.)
Biến thể và từ gần giống
- Sober (adj): tỉnh táo, không say. "Cold sober" là cách nhấn mạnh hơn của "sober".
- Stone-cold sober (adj): (như trên) hoàn toàn tỉnh táo.
Từ đồng nghĩa
- Completely sober: hoàn toàn tỉnh táo.
- Totally sober: hoàn toàn tỉnh táo.
- Not drunk: không say.
Từ trái nghĩa
- Drunk: say.
- Intoxicated: bị nhiễm độc (rượu), say.
- Inebriated: say rượu.
Adjective
- hoàn toàn tỉnh táo, không bị say rượu